Phát thải nhúng (embedded emissions) là tổng lượng CO₂e phát sinh trong toàn bộ quá trình sản xuất một đơn vị hàng hóa, tính từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm tại cửa nhà máy. Bài viết này hướng dẫn 6 bước tính toán theo Implementing Regulation (EU) 2023/1773, áp dụng được cho mọi ngành CBAM.
Bước 1: Xác định ranh giới hệ thống (system boundary)
Đối với hàng hóa "simple" (ví dụ: thép cuộn cán nóng), ranh giới gồm tất cả quá trình sản xuất tại installation. Đối với hàng hóa "complex" (ví dụ: thép thanh từ thép phôi mua ngoài), phải cộng thêm phát thải nhúng của tiền chất (precursor) — đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp Việt bỏ sót.
Bước 2: Tính phát thải trực tiếp (Direct emissions)
Phát thải trực tiếp gồm CO₂, N₂O, PFCs phát sinh từ đốt nhiên liệu, phản ứng hóa học và xử lý chất thải tại nhà máy. Có 3 phương pháp được EU chấp nhận:
- Calculation-based — dựa trên hoạt động × hệ số phát thải × hệ số oxy hóa.
- Measurement-based — dùng CEMS đo trực tiếp dòng khí thải.
- Mass-balance — cân bằng vật chất, áp dụng cho ngành nhôm và phân bón.
Bước 3: Tính phát thải gián tiếp (Indirect emissions từ điện)
CBAM yêu cầu cộng phát thải từ điện tiêu thụ trong sản xuất. Hệ số phát thải lưới điện Việt Nam 2025 do Bộ Tài nguyên & Môi trường công bố là 0,7515 kg CO₂/kWh — cao hơn đáng kể so với mức trung bình EU (0,23 kg CO₂/kWh). Nếu doanh nghiệp dùng PPA năng lượng tái tạo có chứng chỉ I-REC hoặc REGO, có thể áp dụng hệ số 0 cho phần điện đó.
Bước 4: Cộng phát thải tiền chất (Precursors)
Đây là phần phức tạp nhất. Ví dụ: nhà máy cán thép mua phôi từ nhà máy luyện. Phải có dữ liệu SEE của phôi (kg CO₂e/tấn) từ nhà cung cấp. Nếu không có, phải dùng default value EU — thường cao hơn 30–40%.
| Sản phẩm | Default value (t CO₂e/t) | Trung bình thực tế VN |
|---|---|---|
| Phôi thép (BF-BOF) | 2,03 | 1,75 – 1,95 |
| Phôi thép (EAF) | 0,87 | 0,55 – 0,75 |
| Clinker xi măng | 0,932 | 0,78 – 0,86 |
| Nhôm sơ cấp | 17,2 | 14,5 – 16,8 |
| Urê | 1,84 | 1,55 – 1,72 |
Bước 5: Tính SEE và lập báo cáo
Sau khi tính tổng phát thải, chia cho sản lượng (tấn sản phẩm) để ra Specific Embedded Emissions. Ví dụ: nhà máy cán thép sản xuất 100.000 tấn/năm, phát thải trực tiếp 35.000 t CO₂e, gián tiếp 12.000 t, precursor 175.000 t → SEE = (35.000+12.000+175.000)/100.000 = 2,22 t CO₂/t thép.
Bước 6: Xác minh độc lập (Verification)
Từ 2026, mọi báo cáo CBAM phải được verify bởi tổ chức được EU công nhận (accredited verifier). Tại Việt Nam hiện có TÜV NORD, Bureau Veritas, SGS, Intertek... cung cấp dịch vụ này. Chi phí verify trung bình 8.000–25.000 EUR cho một installation/năm.
Kết luận
Tính phát thải CBAM là quy trình kỹ thuật đòi hỏi dữ liệu chi tiết từng đơn vị thiết bị, từng lô nguyên liệu. Sai lệch 5% có thể tốn hàng trăm nghìn EUR/năm tiền chứng chỉ. Khóa học "CBAM Thực hành" của KhoaHocCBAM cung cấp template Excel và mock-data để bạn luyện tập trước khi áp dụng vào thực tế.
ThS. Trần Thị B
Chuyên gia tại KhoaHocCBAM với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn CBAM, kiểm kê GHG và thị trường carbon cho doanh nghiệp Việt Nam.
Xem hồ sơ